our lady's mild thistle

our lady's mild thistle

A gardener carefully identifies our lady's mild thistle in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây kế sữa (tên khoa học: Silybum marianum), một loại cây thân thảo hai năm một lần nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Cây cao, lớm đốm trắng, ôm sát thân, hoa đầu màu tím. Loài này đã được nhập tịch ở California Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây kế sữa thường được dùng trong y học thảo dược để hỗ trợ sức khỏe gan.)
  • (Nông dân ở California coi cây kế sữa một loại cỏ dại xâm lấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "our lady's mild thistle extract": chiết xuất từ cây kế sữa.
    • Our lady's mild thistle extract is a popular supplement for detoxification. (Chiết xuất cây kế sữa một thực phẩm bổ sung phổ biến để giải độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk thistle (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây kế sữa.
    • Milk thistle is known for its silymarin content. (Cây kế sữa được biết đến với hàm lượng silymarin.)
Từ đồng nghĩa
  • Silybum marianum (danh từ): tên khoa học của cây kế sữa.
  • Blessed milk thistle (danh từ): tên gọi khác của cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.